Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/通学通学N3🔊☆ Lưu vào danh sáchつうがくNghĩa—Hán tự trong từ này通学Câu ví dụいつもバス通学です。I usually go to school by bus.Từ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術