Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/陳列陳列N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちんれつNghĩa—Hán tự trong từ này陳列Câu ví dụキャビネットは集めたものを陳列するための食器棚である。A cabinet is a cupboard used for displaying things.Từ liên quan以色列系列後列行列参列序列整列戦列