Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/沈没沈没N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちんぼつNghĩa—Hán tự trong từ này沈没Câu ví dụ彼らは沈没する船を見捨てた。They abandoned the sinking ship.Từ liên quan沈菜撃沈沈む沈める沈下沈静沈滞沈着