Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/沈下沈下🔊☆ Lưu vào danh sáchちんかNghĩa—Hán tự trong từ này沈下Từ liên quanぶら下がるぶら下げる以下引き下げ右下下下がる下げる