Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/沈菜沈菜🔊☆ Lưu vào danh sáchキムチNghĩa—Hán tự trong từ này沈菜Từ liên quan撃沈沈む沈める沈下沈静沈滞沈着沈没