Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/値下がり値下がり🔊☆ Lưu vào danh sáchねさがりNghĩa—Hán tự trong từ này値下Câu ví dụ原油価格の値下がりが続いている。The crude oil price is falling further.Từ liên quanぶら下がるぶら下げる以下引き下げ右下下下がる下げる