Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/長蛇の列長蛇の列🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうだのれつNghĩa—Hán tự trong từ này長蛇列Từ liên quan以色列系列後列行列参列序列整列戦列