Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/跳ねる跳ねるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchはねるNghĩa—Hán tự trong từ này跳Câu ví dụ犬が跳ねるのをごらん。Look at the dog jump.Từ liên quan走り高跳び走り幅跳び飛び上がる飛ぶ跳躍縄跳び飛び出す飛び降りる