Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/走り幅跳び走り幅跳び🔊☆ Lưu vào danh sáchはしりはばとびNghĩa—Hán tự trong từ này走幅跳Câu ví dụ彼は走り幅跳びに専念するために競争をやめた。He has given up running in order to focus on the long jump.Từ liên quanご馳走様でした横幅滑走振幅大幅幅幅広い小幅