Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/調味料調味料N2🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうみりょうNghĩa—Hán tự trong từ này調味料Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み