Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/朝日朝日🔊☆ Lưu vào danh sáchあさひNghĩa—Hán tự trong từ này朝日Câu ví dụ昇る朝日は何と美しいのだろう。How beautiful the rising sun is!Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日期日記念日