Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/朝朝N5🔊☆ Lưu vào danh sáchあさNghĩa—Hán tự trong từ này朝Câu ví dụ6月にしては寒い朝だ。It is a cold morning for June.Từ liên quan王朝早朝朝刊朝顔朝食朝寝坊朝鮮朝鮮半島