Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/朝刊朝刊🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうかんNghĩa—Hán tự trong từ này朝刊Câu ví dụ今日の朝刊によればその死刑囚は自殺したようだ。According to today's morning paper, the condemned criminal committed suicide.Từ liên quan刊行季刊休刊月刊週刊週刊誌新刊創刊