Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/刊行刊行N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかんこうNghĩa—Hán tự trong từ này刊行Từ liên quan季刊休刊月刊週刊週刊誌新刊創刊朝刊