Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/彫像彫像🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうぞうNghĩa—Hán tự trong từ này彫像Câu ví dụトラファルガー広場にはネルソン提督の彫像がある。There is a statue of Admiral Nelson in Trafalgar Square.Từ liên quan映像画像胸像偶像群像現像自画像受像