Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/彫金彫金🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうきんNghĩa—Hán tự trong từ này彫金Từ liên quanお金彫る彫刻彫塑彫像木彫木彫り浮き彫り