Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/彫る彫るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchほるNghĩa—Hán tự trong từ này彫Câu ví dụ彼は私に木の人形を彫ってくれた。He carved me a wooden doll.Từ liên quan彫金彫刻彫塑彫像木彫木彫り浮き彫り