Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/抽象抽象N2🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうしょうNghĩa—Hán tự trong từ này抽象Từ liên quan印象印象的気象気象学抽出抽象的抽選引き出し