Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/仲良し仲良しN2🔊☆ Lưu vào danh sáchなかよしNghĩa—Hán tự trong từ này仲良Câu ví dụトムとジョンは仲良しです。Tom and John are good friends.Từ liên quan犬猿の仲仲仲介仲間仲間入り仲裁仲人仲直り