Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仲間入り仲間入り🔊☆ Lưu vào danh sáchなかまいりNghĩa—Hán tự trong từ này仲間入Câu ví dụその僧は子供達の遊びに仲間入りした。The priest participated in the children's games.Từ liên quan犬猿の仲仲仲介仲間仲裁仲人仲直り仲買