Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仲介仲介🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうかいNghĩa—Hán tự trong từ này仲介Câu ví dụディール市内と近辺の家屋の売買を仲介しています。She arranges the buying and selling of houses in and around Deal.Từ liên quan介護介在介入貝魚介魚介類お節介自己紹介