Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/着目着目N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちゃくもくNghĩa—Hán tự trong từ này着目Từ liên quanおめでとう御座います一目引け目羽目演目横目回目皆目