Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/着飾る着飾るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchきかざるNghĩa—Hán tự trong từ này着飾Câu ví dụアメリカ人は一般に着飾ることを好まない。Americans, in general, don't like to dress up.Từ liên quan一着横着下着古着厚着試着終着駅寝巻き