Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/茶色茶色N5🔊☆ Lưu vào danh sáchちゃいろNghĩa—Hán tự trong từ này茶色Câu ví dụその犬は茶色で小さくて、やせています。The dog is brown, small and thin.Từ liên quan以色列伊呂波異色黄色い灰色褐色顔色旗色