Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/窒息窒息N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちっそくNghĩa—Hán tự trong từ này窒息Câu ví dụお菓子で赤ちゃんが窒息するところだった。The baby almost choked on a piece of candy.Từ liên quanドラ息子一人息子一息休息憩う子息終息消息