Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/稚魚稚魚🔊☆ Lưu vào danh sáchちぎょNghĩa—Hán tự trong từ này稚魚Từ liên quan烏賊魚屋魚介魚介類若布稚拙幼稚幼稚園