Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/稚拙稚拙🔊☆ Lưu vào danh sáchちせつNghĩa—Hán tự trong từ này稚拙Từ liên quan巧拙若布拙速拙劣稚魚幼稚幼稚園