Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/知能知能N3🔊☆ Lưu vào danh sáchちのうNghĩa—Hán tự trong từ này知能Câu ví dụイルカは非常に知能の高い動物です。The dolphin is a very intelligent animal.Từ liên quanかも知れないかも知れません恩知らず関知気違い計り知れない県知事見知らぬ