Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/知識知識N3🔊☆ Lưu vào danh sáchちしきNghĩa—Hán tự trong từ này知識Câu ví dụ私のドイツ語の知識は貧弱です。My knowledge of German is poor.Từ liên quanかも知れないかも知れません恩知らず関知気違い計り知れない県知事見知らぬ