Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/知れる知れる🔊☆ Lưu vào danh sáchしれるNghĩa—Hán tự trong từ này知Câu ví dụ杳として行方が知れない。Nothing whatever is known of him.Từ liên quanかも知れないかも知れません恩知らず関知気違い計り知れない県知事見知らぬ