Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/談笑談笑🔊☆ Lưu vào danh sáchだんしょうNghĩa—Hán tự trong từ này談笑Câu ví dụ彼らはコーヒーを飲みながら2時間以上も談笑した。They chatted over coffee for more than two hours.Từ liên quan可笑しい苦笑苦笑い作り笑い笑い笑い声笑う笑み