Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/笑み笑み🔊☆ Lưu vào danh sáchえみNghĩa—Hán tự trong từ này笑Câu ví dụその子供は無邪気な笑みを浮かべて話していた。That child was talking with an innocent smile.Từ liên quan可笑しい苦笑苦笑い作り笑い笑い笑い声笑う笑顔