Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/笑顔笑顔N3🔊☆ Lưu vào danh sáchえがおNghĩa—Hán tự trong từ này笑顔Câu ví dụ彼女の笑顔が感謝の気持ちを表した。Her smile expressed her thanks.Ngữ pháp liên quanNoun + の極みTừ liên quan可笑しい苦笑苦笑い作り笑い笑い笑い声笑う笑み