Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/男らしい男らしい🔊☆ Lưu vào danh sáchおとこらしいNghĩa—Hán tự trong từ này男Câu ví dụその少年は男らしくして泣くまいとがんばった。The boy tried to be a man and not cry.Từ liên quan一男貴方三男次男大男男男の子男の人