Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/男男N5🔊☆ Lưu vào danh sáchおとこNghĩa—Hán tự trong từ này男Câu ví dụ彼は多分よい男であるかも知れない。He may be a good man for all I know.あんな男見ても胸くそが悪い。I can't bear the sight of him.Từ liên quan一男貴方三男次男大男男の子男の人男らしい