Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/断水断水N2🔊☆ Lưu vào danh sáchだんすいNghĩa—Hán tự trong từ này断水Câu ví dụ断水しました。The water has been cut off.Từ liên quan断トツ横断横断歩道決断健康診断遮断縦断診断