Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/断言断言N1🔊☆ Lưu vào danh sáchだんげんNghĩa—Hán tự trong từ này断言Câu ví dụ私は彼が潔白だと断言した。I affirmed that he was innocent.Từ liên quan断トツ横断横断歩道決断健康診断遮断縦断診断