Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/たどり着くたどり着くN1🔊☆ Lưu vào danh sáchたどりつくNghĩa—Hán tự trong từ này着Câu ví dụ私達はついに頂上へたどり着いた。At last, we reached the summit.Từ liên quan一着横着下着古着厚着試着終着駅寝巻き