Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/脱落脱落🔊☆ Lưu vào danh sáchだつらくNghĩa—Hán tự trong từ này脱落Câu ví dụ彼は半分行った所でレースから脱落してしまった。He dropped out halfway into the race.Từ liên quan逸脱脱ぐ脱する脱却脱出脱水脱税脱線