Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/第一人者第一人者🔊☆ Lưu vào danh sáchだいいちにんしゃNghĩa—Hán tự trong từ này第一人者Câu ví dụ彼女は有能だったので第一人者となった。Her ability took her to the top.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員