Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/台湾台湾🔊☆ Lưu vào danh sáchたいわんNghĩa—Hán tự trong từ này台湾Câu ví dụ台湾料理はインド料理ほど辛くない。Taiwanese food is milder than Indian food.Từ liên quan一台屋台荷台気象台鏡台高台台台車