Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/台無し台無しN1🔊☆ Lưu vào danh sáchだいなしNghĩa—Hán tự trong từ này台無Câu ví dụ風やら雨やらで旅行は台無しだった。What with the wind and the rain, our trip was spoiled.Từ liên quan一台屋台荷台気象台鏡台高台台台車