Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/台本台本N1🔊☆ Lưu vào danh sáchだいほんNghĩa—Hán tự trong từ này台本Câu ví dụ台本に目を通しておいてください。Please go over the script.Từ liên quan一台屋台荷台気象台鏡台高台台台車