Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/台頭台頭🔊☆ Lưu vào danh sáchたいとうNghĩa—Hán tự trong từ này台頭Câu ví dụロシアはもう1つの超大国として台頭していた。Russia had emerged as a second superpower.Từ liên quan一台屋台荷台気象台鏡台高台台台車