Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/台地台地🔊☆ Lưu vào danh sáchだいちNghĩa—Hán tự trong từ này台地Câu ví dụその台地は標高どのくらいですか。What is the altitude of the plateau?Từ liên quan一台屋台荷台気象台鏡台高台台台車