Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/代役代役🔊☆ Lưu vào danh sáchだいやくNghĩa—Hán tự trong từ này代役Câu ví dụ彼は父親の代役をした。He was substituted for his father.Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代