Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/代表的代表的🔊☆ Lưu vào danh sáchだいひょうてきNghĩa—Hán tự trong từ này代表的Câu ví dụ彼はその時代の代表的人物だった。He typified the times in which he lived.Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代