Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/代打代打🔊☆ Lưu vào danh sáchだいだNghĩa—Hán tự trong từ này代打Câu ví dụ彼はその試合に代打として出場した。He appeared as a pinch hitter in the game.Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代