Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/代行代行🔊☆ Lưu vào danh sáchだいこうNghĩa—Hán tự trong từ này代行Câu ví dụ彼が理事長の代行をしている。He is acting for the chief director.Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代