Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/代金代金N3🔊☆ Lưu vào danh sáchだいきんNghĩa—Hán tự trong từ này代金Câu ví dụ本の代金を小切手で払ってもいいですか。Can I pay for the book by check?Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代